85
CB
J. Boateng
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
85
192cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
64
65
64
64
72
67
79
67
67
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
66
Sút
52
Chuyền bóng
72
Rê bóng
66
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
39
Lực sút
78
Sút xa
60
Chọn vị trí
50
Vô lê
55
Penalty
49
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
82
Đá phạt
36
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
67
Quyết đoán
81
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé