80
RM
Jesús Navas
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RM
80
RB
75
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
70
75
77
77
74
76
69
77
77
62
62
72
72
73
73
62
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
63
Thể chất
54
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
47
Sút xoáy
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
38
Thể lực
79
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia