91
RB
Jesús Navas
16
34
84
88
89
89
89
89
87
90
90
83
83
88
88
89
89
83
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
68
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
64
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
50
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé