71
RB
Jesús Navas
7
14
64
68
69
69
69
69
67
70
70
63
63
68
68
69
69
63
Tốc độ
71
Sút
59
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
66
Thể chất
48
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
49
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
44
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
30
Thể lực
69
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia