90
RW
Jesús Navas
16
19
80
85
87
87
84
86
76
88
88
68
68
76
76
79
79
68
Tốc độ
92
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
78
Lực sút
71
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
60
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
55
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
89
Kèm người
58
Lấy bóng
78
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
55
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia