97
RW
Jesús Navas
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RW
97
RM
98
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
87
92
94
94
91
92
86
95
95
79
79
90
90
92
92
79
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
78
Thể chất
72
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
104
Chuyền dài
92
Đá phạt
55
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
66
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
57
Thể lực
97
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé