109
RB
Jesús Navas
25
22
95
101
103
103
104
103
104
105
105
101
101
106
106
106
106
101
Tốc độ
109
Sút
84
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
77
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
107
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
89
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
88
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé