86
RB
Jesús Navas
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RB
86
RM
87
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
76
81
83
83
81
81
79
84
84
75
75
83
83
85
85
75
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
79
Thể chất
64
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
54
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
51
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
75
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
49
Thể lực
93
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia