105
RWB
Jesús Navas
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RWB
105
RB
104
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
91
97
99
99
100
99
100
101
101
96
96
101
101
102
102
96
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
99
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
102
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
82
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé