86
RB
Jesús Navas
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RB
86
RM
86
170cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
78
82
83
83
82
82
80
83
83
77
77
83
83
83
83
77
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
62
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
61
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
52
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
80
Cắt bóng
84
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
46
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé