105
RB
Jesús Navas
23
21
92
96
97
97
100
98
101
99
99
98
98
102
102
102
102
98
Tốc độ
104
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
76
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
87
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
83
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé