111
RB
Jesús Navas
26
24
99
104
105
105
107
105
107
107
107
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
112
Sút
89
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
80
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
110
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia