78
CAM
J. Hofmann
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
78
RM
79
LM
79
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
69
74
75
75
72
75
63
76
76
53
53
62
62
66
66
53
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
48
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
68
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
57
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
45
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé