72
CAM
J. Hofmann
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
72
ST
68
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
65
68
68
68
68
69
64
67
67
57
57
60
60
62
62
57
Tốc độ
56
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
56
Thể chất
60
Tốc độ
53
Tăng tốc
61
Dứt điểm
68
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
75
Penalty
63
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
62
Lấy bóng
50
Cắt bóng
66
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
58
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
56
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger