112
CAM
J. Hofmann
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
112
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
104
108
108
108
108
109
98
109
109
88
87
95
95
99
99
88
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
83
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
96
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
111
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
95
Thể lực
114
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger