103
CAM
J. Hofmann
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
103
RM
103
LM
103
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
93
98
99
99
99
100
91
100
100
81
80
88
88
92
92
81
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
88
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
83
Thể lực
107
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé