93
CM
J. Hofmann
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CM
93
RM
93
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
83
88
88
88
90
89
80
90
90
69
69
76
76
80
80
69
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
64
Thể chất
77
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
91
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
75
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
71
Thể lực
100
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé