82
CAM
J. Hofmann
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
82
CM
80
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
73
77
79
79
77
79
67
79
79
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
78
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
53
Thể chất
66
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
62
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
65
Thể lực
84
Quyết đoán
50
Nhảy
66
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger