79
CAM
J. Hofmann
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
79
RM
79
LM
79
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
70
75
76
76
74
76
64
76
76
55
55
64
64
67
67
55
Tốc độ
75
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
63
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
78
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
52
Lấy bóng
48
Cắt bóng
59
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
62
Thể lực
81
Quyết đoán
47
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger