87
CM
J. Hofmann
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CM
87
RM
88
LM
88
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
78
83
84
84
84
84
77
85
85
68
68
75
75
79
79
68
Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
65
Thể chất
72
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
70
Lấy bóng
58
Cắt bóng
80
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
71
Thể lực
91
Quyết đoán
56
Nhảy
69
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé