90
CAM
J. Hofmann
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
90
RM
90
LM
90
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
82
86
87
87
87
87
82
87
87
75
74
80
80
82
82
75
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
73
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
79
Lấy bóng
67
Cắt bóng
83
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger