117
RW
J. Hofmann
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
RW
117
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
113
114
114
112
114
100
114
114
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
81
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
111
Sút xa
115
Chọn vị trí
116
Vô lê
104
Penalty
96
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
116
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé