94
CAM
J. Hofmann
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Hofmann
CAM
94
RM
94
LM
94
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
86
90
90
90
90
91
85
91
91
77
76
82
82
85
85
77
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
75
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
81
Lấy bóng
69
Cắt bóng
85
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
99
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2014 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2010 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger