85
CB
M. Hummels
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
85
191cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
67
68
66
66
75
70
81
68
68
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
54
Sút
58
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
86
Thể chất
73
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
52
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
63
Chuyền dài
82
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
79
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
81
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
67
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger