94
CB
M. Hummels
16
31
77
77
76
76
85
79
90
78
78
91
91
85
85
84
84
91
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
93
Thể chất
85
Tốc độ
70
Tăng tốc
57
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
60
Chọn vị trí
67
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
75
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé