94
CB
M. Hummels
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
94
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
72
72
70
70
80
74
88
73
73
91
91
85
85
83
83
91
Tốc độ
67
Sút
58
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
95
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
63
Dứt điểm
55
Lực sút
71
Sút xa
51
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
64
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
86
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
91
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé