97
CB
M. Hummels
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
97
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
84
85
83
83
90
87
93
86
86
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
87
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
77
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
93
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
100
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
85
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger