100
CB
M. Hummels
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
100
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
89
89
89
89
94
91
96
91
91
97
97
94
94
93
93
97
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
90
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
74
Sút xoáy
95
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé