89
CB
M. Hummels
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
89
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
71
71
70
70
79
74
85
72
72
86
86
80
80
79
79
86
Tốc độ
55
Sút
62
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
89
Thể chất
78
Tốc độ
59
Tăng tốc
51
Dứt điểm
59
Lực sút
74
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
67
Chuyền dài
86
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
90
TM đổ người
24
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé