104
CB
M. Hummels
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
104
191cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
90
91
91
91
96
93
100
93
93
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
83
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
74
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger