90
CB
M. Hummels
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
90
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
72
72
71
71
80
74
85
73
73
87
87
81
81
80
80
87
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
90
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
51
Dứt điểm
59
Lực sút
74
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
68
Chuyền dài
87
Đá phạt
58
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
90
TM đổ người
24
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger