96
CB
M. Hummels
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
96
191cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
76
77
76
76
84
79
90
78
78
93
93
87
87
84
84
93
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
95
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
50
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
67
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
69
Chuyền dài
95
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
64
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger