89
CB
M. Hummels
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
89
191cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
72
72
70
70
78
73
84
73
73
86
86
82
82
80
80
86
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
75
Rê bóng
72
Phòng thủ
89
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
57
Lực sút
72
Sút xa
49
Chọn vị trí
57
Vô lê
54
Penalty
73
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
83
Đá phạt
54
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
69
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger