113
CB
M. Hummels
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Hummels
CB
113
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
101
102
101
101
106
104
110
103
103
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
94
Chuyền dài
114
Đá phạt
85
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
114
Phản ứng
103
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2008 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2008 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé