79
GK
P. Čech
9
76
29
31
30
30
35
34
32
32
32
29
29
29
29
30
30
29
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
77
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
40
Tăng tốc
38
Dứt điểm
17
Lực sút
25
Sút xa
16
Chọn vị trí
18
Vô lê
22
Penalty
27
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
23
Chuyền dài
36
Đá phạt
23
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
26
Khéo léo
47
Thăng bằng
37
Phản ứng
73
Kèm người
17
Lấy bóng
18
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
63
Thể lực
35
Quyết đoán
22
Nhảy
51
Bình tĩnh
63
TM đổ người
75
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia