108
GK
P. Čech
22
105
48
51
50
50
57
56
55
53
53
50
50
49
49
49
49
50
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
109
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
30
Chọn vị trí
36
Vô lê
22
Penalty
39
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
29
Chuyền dài
61
Đá phạt
26
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
55
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
88
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
96
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé