84
GK
P. Čech
12
81
26
28
27
27
32
31
29
29
29
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
82
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
38
Tăng tốc
35
Dứt điểm
12
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
13
Vô lê
17
Penalty
23
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
19
Chuyền dài
33
Đá phạt
19
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
22
Khéo léo
46
Thăng bằng
34
Phản ứng
79
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
23
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
63
Thể lực
32
Quyết đoán
19
Nhảy
50
Bình tĩnh
66
TM đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
75
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé