112
GK
P. Čech
24
109
54
57
57
57
62
61
59
59
59
55
55
54
54
55
55
55
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
113
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
66
Tăng tốc
77
Dứt điểm
33
Lực sút
58
Sút xa
36
Chọn vị trí
41
Vô lê
28
Penalty
27
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
43
Chuyền dài
66
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
37
Giữ bóng
63
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
109
Kèm người
35
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
93
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
101
Bình tĩnh
99
TM đổ người
111
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé