106
GK
P. Čech
21
103
44
48
47
47
54
53
52
49
49
47
47
45
45
46
46
47
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
106
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
45
Sút xa
26
Chọn vị trí
33
Vô lê
20
Penalty
37
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
25
Chuyền dài
56
Đá phạt
21
Sút xoáy
30
Rê bóng
31
Giữ bóng
54
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
97
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
42
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
61
Quyết đoán
65
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
104
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
94
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 08 - Lẻ 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia