114
GK
P. Čech
25
111
57
60
58
58
65
63
63
61
61
58
58
57
57
58
58
58
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
115
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
67
Tăng tốc
79
Dứt điểm
36
Lực sút
61
Sút xa
37
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
48
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
40
Chuyền dài
70
Đá phạt
31
Sút xoáy
42
Rê bóng
38
Giữ bóng
65
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
51
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
94
Thể lực
79
Quyết đoán
80
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
111
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
103
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia