92
GK
P. Čech
16
89
30
31
32
32
34
33
32
34
34
28
28
31
31
32
32
28
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
93
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
52
Tăng tốc
45
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
13
Vô lê
17
Penalty
12
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
23
Chuyền dài
33
Đá phạt
23
Sút xoáy
13
Rê bóng
16
Giữ bóng
39
Khéo léo
63
Thăng bằng
53
Phản ứng
87
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
23
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
65
Thể lực
47
Quyết đoán
17
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
79
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé