118
GK
P. Čech
27
115
60
62
61
61
67
65
65
63
63
60
61
59
59
60
60
60
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
118
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
69
Tăng tốc
83
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
40
Chọn vị trí
46
Vô lê
34
Penalty
47
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
41
Chuyền dài
71
Đá phạt
40
Sút xoáy
43
Rê bóng
41
Giữ bóng
66
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
113
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
52
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
97
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
118
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
105
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia