117
GK
P. Čech
26
114
59
62
60
60
69
65
71
63
63
66
64
64
64
64
64
66
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
119
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
69
Tăng tốc
82
Dứt điểm
41
Lực sút
63
Sút xa
40
Chọn vị trí
46
Vô lê
34
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
41
Chuyền dài
72
Đá phạt
36
Sút xoáy
43
Rê bóng
40
Giữ bóng
66
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
113
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
93
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
97
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
116
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
105
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé