105
GK
P. Čech
20
102
38
42
40
40
50
47
49
43
43
45
45
42
42
42
42
45
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
106
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
3
Lực sút
46
Sút xa
22
Chọn vị trí
29
Vô lê
21
Penalty
30
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
18
Chuyền dài
56
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
22
Giữ bóng
43
Khéo léo
84
Thăng bằng
71
Phản ứng
95
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
81
Thể lực
61
Quyết đoán
63
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
104
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé