86
GK
P. Čech
15
83
23
26
26
26
32
30
29
28
28
24
24
25
25
26
26
24
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
84
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
37
Tăng tốc
38
Dứt điểm
9
Lực sút
18
Sút xa
8
Chọn vị trí
7
Vô lê
14
Penalty
20
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
16
Chuyền dài
37
Đá phạt
16
Sút xoáy
10
Rê bóng
9
Giữ bóng
23
Khéo léo
53
Thăng bằng
41
Phản ứng
81
Kèm người
8
Lấy bóng
10
Cắt bóng
22
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
59
Thể lực
36
Quyết đoán
16
Nhảy
55
Bình tĩnh
65
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2004~2015 |
Chelsea
|
|
| 2002~2004 |
stad wren
|
|
| 2001~2002 |
Sparta Praha
|
|
| 1999~2001 | 흐멜 블샤니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia