78
LB
R. Rodríguez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
78
CB
77
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
69
71
72
72
74
72
76
73
73
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
80
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé