108
LB
R. Rodríguez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
108
CB
108
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
95
96
97
97
101
97
105
99
99
105
105
105
105
104
104
105
Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
104
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
107
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
95
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé