83
LB
R. Rodríguez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
83
LM
79
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
70
73
74
74
76
74
78
76
76
77
77
80
80
80
80
77
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
56
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
87
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
89
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
79
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé