112
LB
R. Rodríguez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
112
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
100
101
101
101
106
102
109
104
104
108
109
109
109
108
108
108
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
109
Rê bóng
102
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
81
Lực sút
110
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
92
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia