80
LB
R. Rodríguez
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
80
CB
79
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
71
73
74
74
76
74
77
75
75
76
76
77
77
78
78
76
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
82
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
81
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia